Cập nhật lúc 07:40 29/10/2026
| Chi nhánh | Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|---|
| Giá vàng nguyên liệu mua ngoài | 99.99 | 128,250 | 0 |
| 99 | 125,220 | 0 | |
| 9900 | 163,680 | 0 | |
| Hồ Chí Minh | SJC | 139,700 | 142,700 |
| PNJ | 137,000 | 141,000 | |
| Hà Nội | PNJ | 137,000 | 141,000 |
| SJC | 139,700 | 142,700 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 137,000 | 141,000 |
| SJC | 139,700 | 142,700 | |
| Miền Tây | PNJ | 137,000 | 141,000 |
| SJC | 139,700 | 142,700 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 137,000 | 141,000 |
| SJC | 139,700 | 142,700 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 137,000 | 141,000 |
| SJC | 139,700 | 142,700 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 137,000 | 141,000 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 137,000 | 141,000 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 137,000 | 141,000 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 134,700 | 139,200 | |
| Vàng nữ trang 999 | 134,560 | 139,060 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 131,890 | 138,090 | |
| Vàng nữ trang 99 | 131,610 | 137,810 | |
| Vàng 916 (22K) | 121,310 | 127,510 | |
| Vàng 750 (18K) | 94,500 | 104,400 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 84,760 | 94,660 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 80,580 | 90,480 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 75,010 | 84,910 | |
| Vàng 585 (14K) | 71,530 | 81,430 | |
| Vàng 416 (10K) | 48,010 | 57,910 | |
| Vàng 375 (9K) | 42,300 | 52,200 | |
| Vàng 333 (8K) | 36,450 | 46,350 |