Cập nhật lúc 07:40 30/04/2026
| Chi nhánh | Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|---|
| Giá vàng nữ trang | Vàng 916 (22K) | 144,480 | 150,680 |
| Vàng 750 (18K) | 114,480 | 123,380 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 102,960 | 111,860 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 98,030 | 106,930 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 91,450 | 100,350 | |
| Vàng 585 (14K) | 87,330 | 96,230 | |
| Vàng 416 (10K) | 59,530 | 68,430 | |
| Vàng 375 (9K) | 52,790 | 61,690 | |
| Vàng 333 (8K) | 45,880 | 54,780 | |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 162,600 | 165,600 | |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 162,600 | 165,600 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 162,600 | 165,600 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 160,500 | 164,500 | |
| Vàng nữ trang 999 | 160,340 | 164,340 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 156,980 | 163,180 | |
| Vàng nữ trang 99 | 156,660 | 162,860 | |
| Hồ Chí Minh | PNJ | 162,600 | 165,600 |
| SJC | 163,000 | 166,000 | |
| Hà Nội | PNJ | 162,600 | 165,600 |
| SJC | 163,000 | 166,000 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 162,600 | 165,600 |
| SJC | 163,000 | 166,000 | |
| Miền Tây | PNJ | 162,600 | 165,600 |
| SJC | 163,000 | 166,000 | |
| Giá vàng nguyên liệu mua ngoài | 99.99 | 152,750 | 0 |
| 99 | 148,980 | 0 | |
| 9900 | 163,680 | 0 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 162,600 | 165,600 |
| SJC | 163,000 | 166,000 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 162,600 | 165,600 |
| SJC | 163,000 | 166,000 |