Cập nhật lúc 07:40 26/04/2026
| Chi nhánh | Loại | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|---|
| Nha Trang | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300 | 168,800 |
| Biên Hòa | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300 | 168,800 |
| Miền Tây | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300 | 168,800 |
| Bạc Liêu | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300 | 168,800 |
| Cà Mau | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300 | 168,800 |
| Hồ Chí Minh | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300 | 168,800 |
| Vàng SJC 5 chỉ | 166,300 | 168,820 | |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 166,300 | 168,830 | |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 165,800 | 168,300 | |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 165,800 | 168,400 | |
| Nữ trang 99,99% | 163,800 | 166,800 | |
| Nữ trang 99% | 158,649 | 165,149 | |
| Nữ trang 75% | 116,363 | 125,263 | |
| Nữ trang 68% | 104,685 | 113,585 | |
| Nữ trang 61% | 93,008 | 101,908 | |
| Nữ trang 58,3% | 88,504 | 97,404 | |
| Nữ trang 41,7% | 60,813 | 69,713 | |
| Miền Bắc | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300 | 168,800 |
| Hạ Long | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300 | 168,800 |
| Hải Phòng | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300 | 168,800 |
| Miền Trung | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300 | 168,800 |
| Huế | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300 | 168,800 |
| Quảng Ngãi | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300 | 168,800 |